Hungary - Anh

gázpalack

B1 Hungary
cylinder
DANH TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
[gáz neve]+palack, pl. oxigénpalack, levegőpalack
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
strong gas or liquid container
Chủ đề
container |gas |pressure |equipment |safety |daily_life |technology
Định nghĩa

A strong metal container in the shape of a cylinder, used to store gas or liquid, especially under high pressure.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký