gé
A1
Hungary
gee
DANH TỪ
A1
1
gee
A1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
the letter G
Chủ đề
alphabet
|letter_name
|spelling
|language
|education
Định nghĩa
The name of the letter G.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.