Hungary - Anh

gendersemleges

C1 Hungary
neutral
C1
2
Mẫu sử dụng:
gendersemleges nyelvhasználat; gendersemleges név
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
not specific to any gender
Chủ đề
gender |inclusivity |language |identity |accessibility |relationships |communication |core_vocabulary
Định nghĩa

Not referring to, designed for, or limited to any particular gender or sex.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký