génduplikáció
C1
Hungary
duplication
DANH TỪ
C1
TECHNICAL
1
duplication
C1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
extra copy of DNA or gene
Chủ đề
genetics
|mutation
|dna
|evolution
|chromosomes
|science
Định nghĩa
In genetics, a mutation or structural change in which a segment of DNA, a gene, or a chromosome is copied, so that it appears more than once in the genome.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.