gengszteres
B2
Hungary
gangster
B2
1
gangster
B2
Mẫu sử dụng:
gengszteres + főnév
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
relating to gangsters or gangs
Chủ đề
crime
|organized_crime
|style
|fiction
|media
|culture
Định nghĩa
Connected with gangsters, gangs, or organized crime, especially in style, culture, or subject matter.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.