géppel megmunkál
B2
Hungary
machine
ĐỘNG TỪ
B2
TECHNICAL
1
machine
C1
Mẫu sử dụng:
vmit géppel megmunkál; vmiből vmivé megmunkál
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Shape using powered tool
Chủ đề
manufacturing
|engineering
|metalworking
|process
|work
|technology
|core_vocabulary
Định nghĩa
To cut, shape, or finish a material using a powered tool or machine.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.