gerinchálózat
C1
Hungary
backbone
DANH TỪ
C1
TECHNICAL
1
backbone
C1
Mẫu sử dụng:
vmi gerinchálózata
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
central high-capacity network
Chủ đề
computing
|telecommunications
|networking
|infrastructure
|data_transfer
|technology
|communication
Định nghĩa
In computing and telecommunications, a main high-speed network line or group of lines that connects and carries data between smaller networks.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.