Hungary - Anh

gerincoszlop

B1 Hungary
backbone, spine
DANH TỪ B2
2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
spine; column of back bones
Chủ đề
anatomy |body |skeleton |animals |health
Định nghĩa

The row of connected bones running down the middle of the back in humans and many animals, forming part of the skeleton and protecting the spinal cord.

DANH TỪ B1
2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
backbone made of vertebrae
Chủ đề
body |anatomy |health |support |animals
Định nghĩa

The row of small bones running down the middle of the back in humans and other animals, forming the backbone.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký