Hungary - Anh

gerincvezeték

C1 Hungary
main
DANH TỪ C1
2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Large supply pipe or cable
Chủ đề
utilities |infrastructure |supply_network |pipes |cables |technology |housing
Định nghĩa

A principal pipe, cable, or conduit that carries water, gas, electricity, etc., to buildings or areas.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký