gerle
B2
Hungary
dove
DANH TỪ
B2
2
dove
A2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
a small pigeon-like bird
Chủ đề
animals
|birds
|nature
Định nghĩa
A bird of the pigeon family, typically smaller and more slender than many pigeons, often with soft plumage and a gentle cooing call.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.