Hungary - Anh

gettósít

C1 Hungary
ghetto
ĐỘNG TỪ C1 FORMAL
1
Mẫu sử dụng:
vkit vhová gettósít
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
to confine to ghettos
Chủ đề
segregation |exclusion |social_policy |discrimination |society |politics |inequality
Định nghĩa

To confine or isolate a group of people in a separate area or limited set of opportunities, as if placing them in a ghetto.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký