gidabőr
C1
Hungary
kid
DANH TỪ
C1
1
kid
B2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Soft leather from young goat skin
Chủ đề
material
|leather
|goat
|clothing
|luxury_goods
|daily_life
|core_vocabulary
Định nghĩa
Soft leather made from the skin of a young goat, used for gloves and other fine goods.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.