Hungary - Anh

giga

B1 Hungary
gig
DANH TỪ B1 INFORMAL
1
Mẫu sử dụng:
számnév + giga
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
one gigabyte of data
Chủ đề
digital_storage |data_unit |technology |informal |science
Định nghĩa

An informal spoken abbreviation for a gigabyte, used as a unit of digital information or storage capacity.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký