gigantikus
B2
Hungary
gigantic
B2
2
gigantic
B1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Extremely large in size
Chủ đề
size
|scale
|amount
|emphasis
|core_vocabulary
Định nghĩa
Extremely large in size, extent, or amount.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.