Hungary - Anh

globálisan

B2 Hungary
worldwide, globally
B2
2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
In every part of the world
Chủ đề
global_scope |location |distribution |core_vocabulary
Định nghĩa

In all parts of the world; throughout the world.

B2
2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
in all parts of the world
Chủ đề
global_scope |worldwide |international |travel |core_vocabulary
Định nghĩa

In a way that involves, affects, or exists in all or almost all parts of the world.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký