gödrössé tesz
B2
Hungary
pit
ĐỘNG TỪ
B2
1
pit
C1
Mẫu sử dụng:
vmit gödrössé tesz
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
mark with small holes or dents
Chủ đề
surface_damage
|corrosion
|weather
|skin
|core_vocabulary
Định nghĩa
To damage or mark a surface by making many small holes, dents, or depressions in it.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.