Hungary - Anh

gödrössé tesz

B2 Hungary
pit
ĐỘNG TỪ B2
1
Mẫu sử dụng:
vmit gödrössé tesz
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
mark with small holes or dents
Chủ đề
surface_damage |corrosion |weather |skin |core_vocabulary
Định nghĩa

To damage or mark a surface by making many small holes, dents, or depressions in it.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký