Hungary - Anh

gólcsend

B2 Hungary
drought
DANH TỪ B2
2
Mẫu sử dụng:
gólcsendet megtör; gólcsend után
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
long period without something wanted
Chủ đề
figurative |scarcity |absence |success |creativity |sports |work |core_vocabulary
Định nghĩa

A long period with very little or none of something that is usually present or desired, such as success, money, or ideas.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký