gólt kap
A2
Hungary
concede
ĐỘNG TỪ
A2
1
concede
B2
Mẫu sử dụng:
gólt/gólokat kap
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
let the other team score
Chủ đề
sports
|football
|scoring
|goals
|points
|core_vocabulary
Định nghĩa
In sports, to allow the opposing team to score a goal or points against you.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.