gombóccá formál
B1
Hungary
ball
ĐỘNG TỪ
B1
2
ball
B1
Mẫu sử dụng:
vmit gombóccá formál; vmiből gombócot formál
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Form into a round shape
Chủ đề
shaping
|compressing
|round_shape
|paper
|dough
|manual_action
|daily_life
|core_vocabulary
Định nghĩa
To shape something into a compact, roughly spherical form.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.