Hungary - Anh

gombóccá formál

B1 Hungary
ball
ĐỘNG TỪ B1
2
Mẫu sử dụng:
vmit gombóccá formál; vmiből gombócot formál
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Form into a round shape
Chủ đề
shaping |compressing |round_shape |paper |dough |manual_action |daily_life |core_vocabulary
Định nghĩa

To shape something into a compact, roughly spherical form.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký