Hungary - Anh

gomolyag

B2 Hungary
wreath
DANH TỪ B2 LITERARY
1
Mẫu sử dụng:
füst-/ködgomolyag; gomolyagokban száll/ül
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Ring or curl of smoke or mist
Chủ đề
smoke |mist |air |literary |movement |nature |weather
Định nghĩa

A mass of smoke, mist, or similar substance that curls or hangs in the air in a ringlike or twisting shape.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký