göndör
A2
Hungary
curly
A2
1
curly
A2
Mẫu sử dụng:
göndör haj/szőr/szakáll
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
having hair that forms curls
Chủ đề
hair
|fur
|physical_appearance
|texture
|body
|animals
Định nghĩa
Having hair, fur, or similar fibers that form many curls or tight waves rather than lying straight.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.