gongszó
B2
Hungary
gong
DANH TỪ
B2
1
gong
B2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
deep resonant gong sound
Chủ đề
sound
|ceremony
|signal
|temple
|arts_entertainment
|communication
Định nghĩa
The deep, ringing sound that is made when a gong is struck.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.