görbül
B1
Hungary
curve
ĐỘNG TỪ
B1
1
curve
B1
Mẫu sử dụng:
valami görbül; valamerre görbül
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
To bend smoothly
Chủ đề
shape
|bending
|movement
|path
|manual_action
|core_vocabulary
|space
Định nghĩa
To form or cause to form a smooth, continuous bend without angles.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.