Hungary - Anh

górcső alá vétel

C1 Hungary
scrutiny
DANH TỪ C1
2
Mẫu sử dụng:
vmit/vkit górcső alá vesznek; vki/vmi a média vagy a nyilvánosság górcsöve alá kerül
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
public or official critical attention
Chủ đề
public_attention |media |regulation |critical_examination |oversight |communication |core_vocabulary
Định nghĩa

Close and often critical attention given to someone or something by the public, the media, or authorities, especially to find faults or wrongdoing.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký