gördül
B1
Hungary
roll
ĐỘNG TỪ
B1
2
roll
B1
Mẫu sử dụng:
jármű gördül/kigördül/végiggördül valahol/valahonnan
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Vehicle starts moving forward smoothly
Chủ đề
vehicle
|departure
|motion
|smooth_motion
|transportation
Định nghĩa
(Of a vehicle) to begin moving smoothly along its path.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.