Hungary - Anh

görgetés

B1 Hungary
scroll
DANH TỪ B1 INFORMAL
1
Mẫu sử dụng:
görgetés vmiben/vmin; a hírfolyam görgetése
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
act of scrolling content
Chủ đề
digital_browsing |social_media |informal |screen_navigation |technology |communication
Định nghĩa

An act, period, or instance of moving through content on a screen by scrolling.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký