Hungary - Anh

gospelzene

B2 Hungary
gospel
DANH TỪ B2
1
Mẫu sử dụng:
gospelzenét hallgat/énekel
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
style of Christian religious music
Chủ đề
music |christianity |choir |genre |singing |religion |arts_entertainment
Định nghĩa

A genre of Christian religious music, often featuring strong vocals, choirs, call-and-response, and emotional expression.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký