gőzben párol
B1
Hungary
steam
ĐỘNG TỪ
B1
1
steam
B1
Mẫu sử dụng:
valamit gőzben párol
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
cook food using steam
Chủ đề
cooking
|food
|heat
|kitchen
|food_drink
|daily_life
Định nghĩa
To cook food by surrounding it with hot steam rather than placing it directly in boiling water or oil.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.