gőzöl
B1
Hungary
steam
ĐỘNG TỪ
B1
1
steam
B2
Mẫu sử dụng:
valamit gőzöl
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
clean or soften with steam
Chủ đề
cleaning
|fabric
|steam_treatment
|disinfection
|wrinkles
|daily_life
|health
Định nghĩa
To use hot steam to clean, disinfect, or soften something such as fabric, carpets, or skin.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.