gravitál
C1
Hungary
gravitate
ĐỘNG TỪ
C1
TECHNICAL
1
gravitate
C1
Mẫu sử dụng:
vmi felé
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
be pulled by gravity
Chủ đề
physics
|gravity
|motion
|science
Định nghĩa
To move or tend to move toward something because of gravitational force.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.