green
C1
Hungary
green
DANH TỪ
C1
1
green
B2
Mẫu sử dụng:
a greenen; a greenre
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
golf putting surface
Chủ đề
golf
|sports
|grass
|playing_area
Định nghĩa
The smooth, closely mown area of grass surrounding a hole on a golf course.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.