Hungary - Anh

grimaszol

B1 Hungary
mug
ĐỘNG TỪ B1 INFORMAL
1
Mẫu sử dụng:
grimaszol a kamerának / a kamera előtt
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
make exaggerated faces for effect
Chủ đề
facial_expression |humor |camera |attention |performance |arts_entertainment |communication |core_vocabulary
Định nghĩa

To make exaggerated or silly facial expressions, especially for a camera or audience, often to be funny or to get attention.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký