gügyög
B1
Hungary
babble
ĐỘNG TỪ
B1
1
babble
B2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
make baby-like speech sounds
Chủ đề
baby
|speech
|language_learning
|development
|family
|health
Định nghĩa
To produce repeated, meaningless speech-like sounds, especially as a baby learning to speak.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.