gulya
B2
Hungary
herd
DANH TỪ
B2
2
herd
A2
Mẫu sử dụng:
marhagulya; tehéngulya
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
group of animals
Chủ đề
animals
|group
|livestock
|wildlife
|farming
|nature
Định nghĩa
A large number of animals of the same species that live, feed, or travel together.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.