gumiszalag
B1
Hungary
elastic
DANH TỪ
B1
2
elastic
B1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
stretchy band or material
Chủ đề
clothing
|sewing
|fastening
|strap
|waistband
|daily_life
Định nghĩa
A narrow strip or piece of stretchy material, used especially in clothing to hold something in place or make it fit tightly.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.