Hungary - Anh

gunpowder tea

C1 Hungary
gunpowder
DANH TỪ C1
2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Variety of rolled green tea
Chủ đề
tea |beverage |green_tea |china |food_drink |daily_life
Định nghĩa

A variety of Chinese green tea whose leaves are tightly rolled into small pellets that resemble grains of gunpowder.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký