Hungary - Anh

gusztustalan

B1 Hungary
gross, disgusting
B1 INFORMAL
2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Extremely unpleasant or disgusting
Chủ đề
disgust |senses |appearance |smell |taste |informal |daily_life |core_vocabulary
Định nghĩa

Extremely unpleasant, offensive, or disgusting to the senses.

B1
2
Mẫu sử dụng:
gusztustalan szag/íz/látvány
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
extremely unpleasant to the senses
Chủ đề
dirt |rot |food |smell |taste |physical_revulsion |health |body
Định nghĩa

Extremely unpleasant and causing a strong feeling of physical revulsion, especially because something is dirty, rotten, or connected with bodily substances.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký