Hungary - Anh

gyakorlati

B1 Hungary
practical
B1
1
Mẫu sử dụng:
gyakorlati vizsga/tapasztalat/óra/képzés
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Involving direct practice or experience
Chủ đề
hands_on |training |education |experience |skills |core_vocabulary
Định nghĩa

Relating to actual use or hands-on experience, especially as part of learning or training.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký