Hungary - Anh

gyakorlott

B2 Hungary
skillful
B2
2
Mẫu sử dụng:
gyakorlott + noun
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
having a lot of skill
Chủ đề
ability |competence |person |practice |trained |education |work |sports
Định nghĩa

Having the ability and experience to do something well, especially through training or practice.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký