gyakorlott
B2
Hungary
skillful
B2
2
skillful
B2
Mẫu sử dụng:
gyakorlott + noun
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
having a lot of skill
Chủ đề
ability
|competence
|person
|practice
|trained
|education
|work
|sports
Định nghĩa
Having the ability and experience to do something well, especially through training or practice.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.