gyalul
B2
Hungary
plane
ĐỘNG TỪ
B2
1
plane
B2
Mẫu sử dụng:
gyalul vmit; vmit simára/síkra gyalul
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Smooth wood with a tool
Chủ đề
woodworking
|carpentry
|smoothing
|tool_use
|surface
|work
|daily_life
|core_vocabulary
Định nghĩa
To smooth or shape wood or another material by shaving thin layers off with a special tool.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.