Hungary - Anh

gyanakvó

B2 Hungary
suspicious
B2
1
Mẫu sử dụng:
gyanakvó valakivel/valamivel szemben
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
feeling doubt or mistrust
Chủ đề
mistrust |suspicion |attitude |wrongdoing |emotions |core_vocabulary
Định nghĩa

Having a feeling that someone may be dishonest, dangerous, or involved in something wrong.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký