gyanít
B2
Hungary
suspect
ĐỘNG TỪ
B2
1
suspect
B2
Mẫu sử dụng:
azt gyanítja, hogy ...
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Think something might be true
Chủ đề
uncertainty
|belief
|probability
|inference
|core_vocabulary
Định nghĩa
To believe something is likely or possible, often without complete evidence.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.