gyantázás
B1
Hungary
wax
DANH TỪ
B1
INFORMAL
1
wax
B2
Mẫu sử dụng:
testrész gyantázása; gyantázásra megy
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
hair-removal treatment using wax
Chủ đề
hair_removal
|beauty_treatment
|cosmetics
|salon
|informal
|body
|health
|daily_life
Định nghĩa
A cosmetic treatment in which hair is removed from part of the body with hot or cold wax.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.