gyanúsít
B2
Hungary
suspect
ĐỘNG TỪ
B2
1
suspect
B1
Mẫu sử dụng:
valakit valamivel; azzal gyanúsít valakit, hogy ...
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Think someone did something wrong
Chủ đề
crime
|wrongdoing
|belief
|suspicion
|law
Định nghĩa
To believe, without certain proof, that someone has done something wrong or illegal.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.