Hungary - Anh

gyapjúból készült

B1 Hungary
woollen
B1
2
Mẫu sử dụng:
gyapjúból készült + főnév
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
made from wool
Chủ đề
clothing |textiles |material |wool |natural_fiber |warmth |core_vocabulary
Định nghĩa

Made wholly or partly from wool, especially referring to clothes, fabric, or other textile items.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký