Hungary - Anh

gyárt

A2 Hungary
manufacture, fabricate
ĐỘNG TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
gyárt vmit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Produce goods with machines
Chủ đề
industry |factory |production |goods |machinery |business |work |technology
Định nghĩa

To make goods or products in large numbers, especially using machines in a factory.

ĐỘNG TỪ A2 TECHNICAL
1
Mẫu sử dụng:
vmit gyárt
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
manufacture or construct something
Chủ đề
manufacturing |industry |engineering |materials |construction |work |technology
Định nghĩa

To make or construct a product, usually by cutting, shaping, or assembling parts, especially in an industrial or technical context.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký