gyáva nyúl
B1
Hungary
chicken
DANH TỪ
B1
INFORMAL
2
chicken
B1
Mẫu sử dụng:
ne légy gyáva nyúl
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
A cowardly person
Chủ đề
personality
|fear
|courage
|insult
|informal
|emotions
|communication
|core_vocabulary
Định nghĩa
An informal term for someone who is easily scared or lacks bravery.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.