Hungary - Anh

gyenge egészségű

B2 Hungary
delicate, sickly
B2
2
Mẫu sử dụng:
gyenge egészségű; gyenge egészségi állapotban van
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Physically weak or fragile in health
Chủ đề
health |frailty |physical_weakness |illness |body
Định nghĩa

Having poor physical strength or health; easily made ill.

B2
2
Mẫu sử dụng:
gyenge egészségű ember; túl gyenge egészségű ahhoz, hogy ...
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
often ill and physically weak
Chủ đề
health |illness |physical_weakness |chronic_condition |people |core_vocabulary
Định nghĩa

Having poor health so that illness and physical weakness are frequent or ongoing.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký