gyenge minőségű
B1
Hungary
cheap
B1
1
cheap
A2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Poor in quality or value
Chủ đề
quality
|products
|durability
|value
|daily_life
|core_vocabulary
Định nghĩa
Of poor quality or not well made, often because it was made to be inexpensive.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.