Hungary - Anh

gyenge szerkezetű

B2 Hungary
delicate, frail
B2
1
Mẫu sử dụng:
gyenge szerkezetű + főnév / túl gyenge szerkezetű ahhoz, hogy ...
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
easily broken or damaged object
Chủ đề
fragility |objects |structure |damage |daily_life |core_vocabulary
Định nghĩa

Easily broken, damaged, or destroyed because it is not physically strong or solid.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký